Các chi tiết về xếp hạng: 38 học sinh đầu tiên

Vị trí Họ và tên Điểm
1 Bắc 15.9
2 Đỗ 14.0
3 Nguyễn Thanh 13.4
4 Tài khoản 12.9
5 10.0
6 Bùi Văn 8.0
6 Huỳnh Thanh 8.0
7 Trần Lê Vĩ 4.9
8 Lê Doãn Thịnh 4.0
8 Sumin 4.0
8 Thầy 4.0
9 Hồ Văn 2.0
9 Hoàng Văn 2.0
9 Nguyễn Hoàng 2.0
9 Nguyễn Hoàng Sơn 2.0
9 Nguyễn Thế 2.0
9 Trần Thanh Hùng 2.0
10 diệu -
10 Ha301 -
10 Huỳnh Văn -
10 Lương Khánh -
10 Lý Vân Anh -
10 Nguyên -
10 Nguyễn Lam Viễn -
10 Nguyễn Minh -
10 nguyen thanh luan -
10 Nữ -
10 Phác Chính Hoa -
10 Phạm Anh -
10 phạm ngọc -
10 Phạm Trường -
10 Trần Văn Huấn -
10 Trịnh Thị -
10 Trịnh Thị Anh -
10 Trường -
10 -
10 Vòng Ngọc -
10 Đặng -