Các chi tiết về xếp hạng: 51 học sinh đầu tiên

Vị trí Họ và tên Điểm
1 Phạm Minh 63.8
2 hsofndlinh112 31.6
3 Lê Thảo 19.0
4 hsofndlinh122 16.0
5 Nguyễn_Duy 14.0
6 Nguyễn đông hào 13.0
7 Lê Thị Mỹ 12.0
7 Nguyễn Hoàng 12.0
8 Nguyễn hoàng 10.0
9 Hồ 8.1
10 Nguyễn Thị trúc 8.0
11 Liễu Bảo 6.2
12 Nguyễn Ngọc Sơn 2.0
12 Nguyễn Thanh Đạt 2.0
13 133 -
13 Bùi Thế -
13 hsofndlinh102 -
13 hsofndlinh103 -
13 hsofndlinh116 -
13 hsofndlinh120 -
13 hsofndlinh124 -
13 hsofndlinh136 -
13 hsofndlinh137 -
13 hsofndlinh138 -
13 hsofndlinh139 -
13 hsofndlinh140 -
13 hsofndlinh141 -
13 hsofndlinh142 -
13 hsofndlinh143 -
13 hsofndlinh144 -
13 hsofndlinh145 -
13 Huỳnh Luông Trấn -
13 Lê Minh -
13 Lê Nguyễn -
13 Le Thanh -
13 Lê thị kim -
13 Lê Thị Ngọc Thi -
13 Lê Thị Yến Nhi -
13 Nguyễn Duy -
13 Nguyễn Ngọc -
13 Nguyễn Ngọc -
13 Nguyễn Thị Kim -
13 Nguyễn Trung Hiếu -
13 Phạm Anh -
13 Phan Thắng Lợi -
13 Thái Trung -
13 Trần phạm nhựt huy -
13 Đinh Thị Mộng -
13 Đinh thị mộng hà -
13 Đỗ văn Thuận -
13 Đỗ Vũ Phương -